PREVENSA® MIVISOL®
GIẢI PHÁP BỔ SUNG VITAMIN VÀ ĐIỆN GIẢI
CHO SẢN XUẤT TÔM GIỐNG CHẤT LƯỢNG CAO

1. Vì sao vitamin và chất điện giải là nền tảng quan trọng trại giống?

Trong sản xuất tôm giống, vitamin và chất điện giải đóng vai trò như những bộ điều hòa sinh học – tuy chỉ cần ở lượng rất nhỏ nhưng ảnh hưởng sâu rộng đến mọi quá trình sinh lý: từ chuyển hóa năng lượng, miễn dịch, sinh sản, đến khả năng chống chịu stress của tôm ở mọi giai đoạn phát triển.

Đặc biệt, tôm và giáp xác không có khả năng tự tổng hợp hầu hết các vitamin thiết yếu (đặc biệt vitamin C) do thiếu enzyme L-gulonolactone oxidase (Dabrowski, 1990). Điều này khiến việc bổ sung vitamin từ bên ngoài trở thành yêu cầu bắt buộc trong quy trình sản xuất tôm giống chất lượng cao.

Bài viết này phân tích chuyên sâu các vấn đề liên quan đến thiếu hụt vitamin và mất cân bằng điện giải ở từng giai đoạn sản xuất tôm giống (tôm bố mẹ → ấu trùng → postlarvae), đồng thời giới thiệu giải pháp ứng dụng sản phẩm Prevensa® Mivisol® của MSD Animal Health nhằm khắc phục các vấn đề này một cách hiệu quả.

🔍 Bấm vào từng nội dung để xem chi tiết

2. Giai đoạn tôm bố mẹ (broodstock): Nền tảng của chất lượng tôm giống

2.1. Vấn đề thường gặp

Trong giai đoạn nuôi vỗ thành thục, tôm bố mẹ có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn đáng kể so với giai đoạn tăng trưởng thông thường. Buồng trứng tôm cái chiếm đến 10% trọng lượng cơ thể, cần nguồn dinh dưỡng dồi dào cho quá trình phát triển noãn bào.

Các vấn đề phổ biến thường gặp trong sản xuất tôm bố mẹ:

• Tỷ lệ thành thục thấp, tái phát dục kém: Tôm cái ngừng phát triển buồng trứng hoặc tái hấp thu noãn bào (oocyte atresia) khi thiếu vitamin E – chất cần thiết cho quá trình tích lũy lipid trong buồng trứng.

• Chất lượng tinh trùng suy giảm: Mật độ và hoạt lực tinh trùng giảm ở tôm đực thiếu vitamin C, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thụ tinh.

• Stress sau cắt mắt: Kỹ thuật cắt cuống mắt để kích thích thành thục gây stress lớn, tiêu hao nhanh dự trữ vitamin và chất điện giải trong cơ thể.

• Tỷ lệ chết tôm bố mẹ cao: Quá trình nuôi vỗ kéo dài trong điều kiện mật độ cao, thay nước thường xuyên gây mất cân bằng điện giải và suy giảm miễn dịch.

2.2. Nguyên nhân gốc rễ

Yếu tốVitamin/Chất liên quanCơ chế ảnh hưởng
Phát triển buồng trứngVitamin E (α-tocopherol)Bảo vệ HUFA trong màng tế bào noãn bào khỏi oxy hóa; tham gia tổng hợp hormone sinh dục.
Nhu cầu: 600 mg/kg thức ăn giai đoạn nuôi vỗ (Wouters et al., 2001).
Chất lượng tinh trùngVitamin C (ascorbic acid)Chống oxy hóa, bảo vệ DNA tinh trùng.
 Mức bổ sung 0,628 g/kg giúp tăng mật độ tinh trùng lên 2.750.000 tế bào/mL (Montalvo et al., 2025).
Phát triển phôiVitamin B12Tham gia tổng hợp nucleotide và protein, cần cho quá trình thành thục và phát triển phôi.
Nhu cầu: 0,2 mg/kg thức ăn.
Sức đề kháng & miễn dịchVitamin A, C, EVitamin A: duy trì mô biểu mô, hỗ trợ lột xác. Vitamin C: tổng hợp collagen và corticosteroid. Vitamin E: chống oxy hóa màng tế bào.
Cân bằng nội môiChất điện giải (Na+, K+, Ca²⁺, Mg²⁺)Duy trì áp suất thẩm thấu, cân bằng acid-base, dẫn truyền thần kinh. Khi áp suất thẩm thấu mất cân bằng → tôm bị stress, giảm ăn, suy giảm sinh sản.

Nghiên cứu trên tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) hoang dã cho thấy: nồng độ vitamin C trong buồng trứng đạt 461 mg/kg và vitamin E đạt 377 mg/kg – cao hơn nhiều so với các mô khác – cho thấy nhu cầu rất lớn của hai vitamin này trong quá trình sinh sản (Wouters & Molina, 2001).

3. Giai đoạn ấu trùng “Dễ tổn thương” nhất

3.1. Vấn đề thường gặp

Ấu trùng tôm trải qua nhiều lần chuyển giai đoạn trong thời gian rất ngắn (Nauplii → Zoea → Mysis → Postlarvae), mỗi lần lột xác đều đòi hỏi nguồn năng lượng và vi chất dinh dưỡng lớn. Đây là giai đoạn nhạy cảm nhất với sự thiếu hụt vitamin và mất cân bằng điện giải:

• Tỷ lệ chết cao khi chuyển giai đoạn (đặc biệt Zoea → Mysis): Ấu trùng chưa hoàn thiện hệ tiêu hóa, khả năng hấp thu dinh dưỡng hạn chế. Thiếu vitamin thiết yếu có thể gây ra tỷ lệ chết lên đến 80-100%

• Lột xác không đồng đều, dị hình: Thiếu vitamin A và vitamin nhóm B ảnh hưởng đến quá trình hình thành mô biểu mô mới, khiến ấu trùng lột xác khó khăn, dị hình hoặc chết ngay sau lột xác.

• Stress do biến động môi trường: Ấu trùng rất nhạy cảm với thay đổi nhiệt độ, pH, độ mặn. Mất cân bằng điện giải khiến ấu trùng mất khả năng điều hòa áp suất thẩm thấu, dẫn đến sốc và chết hàng loạt.

• Sức đề kháng yếu, dễ nhiễm Vibrio: Hệ miễn dịch ấu trùng chưa phát triển hoàn chỉnh. Thiếu vitamin C làm giảm khả năng tổng hợp collagen và hoạt tính phenoloxidase (PO) – tuyến phòng thủ đầu tiên chống vi khuẩn.

• Hấp thu dinh dưỡng kém: Hệ enzyme tiêu hóa chưa hoàn chỉnh, thiếu vitamin nhóm B (đặc biệt B1, B6, B12) làm giảm hiệu quả chuyển hóa protein và carbohydrate từ thức ăn.

3.2. Nguyên nhân gốc rễ theo từng giai đoạn ấu trùng

Giai đoạn Nauplii (N1–N6):

Ấu trùng Nauplii sống hoàn toàn dựa vào noãn hoàng từ trứng.

Chất lượng dinh dưỡng của Nauplii phụ thuộc 100% vào dinh dưỡng tôm mẹ.

Nghiên cứu cho thấy hàm lượng vitamin E trong Nauplii tương quan trực tiếp với lượng vitamin E tích lũy trong buồng trứng tôm mẹ (Wouters & Molina, 2001).

Nếu tôm mẹ thiếu vitamin, Nauplii sẽ “khởi đầu yếu” ngay từ đầu.

Giai đoạn Zoea (Z1–Z3)

Ấu trùng bắt đầu ăn thức ăn ngoài (tảo) nhưng hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, thiếu enzyme nội sinh.

Nhu cầu vitamin C tăng cao để hỗ trợ hệ miễn dịch non trẻ và quá trình lột xác liên tục.

Vitamin nhóm B (B1, B2, B6) đóng vai trò co-enzyme cho các phản ứng chuyển hóa năng lượng cơ bản.

Nhu cầu vitamin B1 ở tôm được khuyến nghị lên đến 60 mg/kg – cao gấp 4-6 lần so với cá.

Giai đoạn Mysis (M1–M3) → Postlarvae (PL):

Đây là bước chuyển quan trọng nhất – ấu trùng chuyển từ bơi lội tự do sang sống đáy, thay đổi hoàn toàn tập tính ăn từ ăn thực vật sang ăn tạp.

Nhu cầu dinh dưỡng tăng đột biến. Vitamin A cần cho thị giác và phát hiện mồi.

Vitamin D hỗ trợ hấp thu Ca và P cho quá trình hình thành vỏ kitin.

Chất điện giải đặc biệt quan trọng khi ấu trùng phải thích nghi với thay đổi độ mặn trong quá trình ương nuôi và vận chuyển.

4. Tổng hợp nhu cầu Vitamin thiết yếu theo giai đoạn

Vitamin / Chất điện giảiVai trò chínhNhu cầu (mg/kg thức ăn)Dấu hiệu thiếu hụt
Vitamin CTổng hợp collagen, chống oxy hóa, miễn dịch, chống stress800 (bố mẹ)
200–500 (ấu trùng)
Tỷ lệ hao cao, giảm sức đề kháng
Vitamin EChống oxy hóa lipid, sinh sản, bảo vệ màng tế bào600 (bố mẹ)
100 (ấu trùng)
Giảm sức sinh sản, tỷ lệ nở thấp, thoái hóa cơ
Vitamin B1Co-enzyme chuyển hóa carbohydrate60Giảm sinh trưởng
Vitamin B6Co-enzyme chuyển hóa protein50–60Chậm sinh trưởng, tỷ lệ hao cao
Vitamin B12Tổng hợp nucleotide, thành thục sinh dục0,2Giảm sinh trưởng, phát triển phôi kém
Vitamin AThị giác, mô biểu mô, vận chuyển Ca5.000 UI/kgXuất huyết, thay đổi màu sắc
Điện giảiÁp suất thẩm thấu, acid-base, thần kinh-cơTheo nhu cầu cân bằng nội môiSốc, mất nước, co cơ bất thường, tye lệ sống thấp

5. Giải pháp Prevensa® Mivisol® – Bổ sung vitamin và điện giải toàn diện cho trại giống

5.1. Giới thiệu sản phẩm

Prevensa® Mivisol® là sản phẩm dinh dưỡng bổ sung của MSD Animal Health, được thiết kế chuyên biệt cho ngành thủy sản, với công thức gồm: Chất điện giải – Vitamin tổng hợp.

Đặc điểm nổi bật:

• Cung cấp tức thì chất điện giải: Hỗ trợ cân bằng áp suất thẩm thấu, giảm sốc nhanh khi môi trường biến động (thay đổi nhiệt độ, pH, độ mặn).

• Bổ sung đầy đủ vitamin thiết yếu: Bao gồm vitamin nhóm B, vitamin C, vitamin E và các vitamin tan trong chất béo – đáp ứng nhu cầu vi chất dinh dưỡng ở mọi giai đoạn.

• Tiện lợi sử dụng: Dễ dàng trộn vào thức ăn hoặc tạt trực tiếp vào nước, đảm bảo tôm hấp thu tối đa.

5.2. Ứng dụng Prevensa® Mivisol® theo từng giai đoạn sản xuất tôm giống

Giai đoạnVấn đề cần giải quyếtVai trò của Prevensa® Mivisol®
Tôm bố mẹ
(Nuôi vỗ thành thục)
• Stress sau cắt mắt
• Tỷ lệ thành thục thấp
• Suy giảm miễn dịch
• Mất cân bằng điện giải do thay nước thường xuyên
• Cung cấp điện giải giúp phục hồi nhanh sau cắt mắt
• Hỗ trợ phát triển buồng trứng và chất lượng tinh trùng
Ấu trùng
(Nauplii → Zoea → Mysis)
• Tỷ lệ hao cao khi chuyển giai đoạn
• Lột xác không đồng đều
• Nhạy cảm với biến động môi trường
• Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện
• Điện giải giúp ổn định áp suất thẩm thấu khi chuyển giai đoạn
• Tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tổng hợp collagen cho lột xác
• Vitamin nhóm B là co-enzyme cho hệ tiêu hóa non trẻ
• Tính tan tốt → ấu trùng hấp thu trực tiếp từ nước
Hậu ấu trùng
(PL1 → PL xuất bán)
• Stress khi sang hồ, hạ độ mặn
• Sức đề kháng yếu trước khi xuất trại
• Tăng trưởng không đồng đều
• Chất lượng PL không ổn định
• Điện giải chống sốc khi thay đổi độ mặn, vận chuyển
• Vitamin tổng hợp tăng cường sức khỏe tổng thể
• Nâng cao chất lượng PL trước khi xuất trại – tạo lợi thế cạnh tranh

5.3. Lợi ích khi sử dụng Prevensa® Mivisol® trong trại giống

• Giảm tỷ lệ hao hụt: Bổ sung điện giải kịp thời giúp tôm vượt qua các thời điểm stress (cắt mắt, chuyển giai đoạn, thay nước, sang bể), tăng tỷ lệ sống.

• Nâng cao tỷ lệ thành thục và chất lượng sinh sản: Cung cấp đầy đủ vitamin E, C, nhóm B cho tôm bố mẹ – nền tảng cho trứng chất lượng và Nauplii khỏe mạnh.

• Chuyển giai đoạn đồng đều ở ấu trùng: Vitamin và chất điện giải hỗ trợ quá trình lột xác, giúp ấu trùng chuyển giai đoạn nhanh và đồng đều hơn.

• Tăng cường sức đề kháng tự nhiên: kích thích hệ miễn dịch bẩm sinh, giúp tôm giống chống lại Vibrio và các mầm bệnh cơ hội.

• Cải thiện chất lượng PL xuất trại: PL khỏe mạnh, đồng đều, sức chống chịu cao → tăng uy tín trại giống, tăng giá trị thương mại.

• Tiện lợi và dễ sử dụng: Sản phẩm có tính tan tốt, có thể trộn thức ăn hoặc tạt trực tiếp, phù hợp với quy trình vận hành trại giống.

6. Phối hợp giải pháp dinh dưỡng toàn diện từ MSD Animal Health

Để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất tôm giống, MSD Animal Health khuyến nghị phối hợp Prevensa® Mivisol® trong bộ giải pháp dinh dưỡng toàn diện:

• Prevensa® Mivisol® → Bổ sung điện giải, vitamin và axit amin thiết yếu – chống sốc, phục hồi sức khỏe, tăng cường chuyển hóa.

• Coforta® A → Kết hợp Butaphosphan và B12 – tăng cường trao đổi chất, hỗ trợ sinh sản tôm bố mẹ, giúp ấu trùng chuyển giai đoạn đồng đều.

• Prevensa™ Aqualase™ → Hỗn hợp enzyme tiêu hóa – tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng từ thức ăn.

💡 Bổ sung Prevensa® Mivisol® vào các thời điểm then chốt: trước và sau cắt mắt tôm bố mẹ; khi ấu trùng chuẩn bị chuyển giai đoạn; khi có biến động môi trường (thời tiết nóng, mưa bão, thay nước); và trước khi xuất PL để tăng sức chống chịu cho vận chuyển.

7. Kết luận

Vitamin và chất điện giải không đơn thuần là “phụ gia” mà là yếu tố quyết định thành công trong sản xuất tôm giống chất lượng cao. Từ giai đoạn nuôi vỗ tôm bố mẹ, qua ấu trùng đến hậu ấu trùng, mỗi giai đoạn đều có nhu cầu đặc thù về vi chất dinh dưỡng mà nếu không được đáp ứng đầy đủ sẽ dẫn đến:

• Giảm tỷ lệ thành thục và chất lượng sinh sản ở tôm bố mẹ

• Tăng tỷ lệ chết và dị hình ở ấu trùng

• Tăng chi phí sản xuất do phải sử dụng nhiều kháng sinh và hóa chất xử lý

Prevensa® Mivisol® với công thức gồm vitamin tổng hợp và chất điện giải, mang đến giải pháp dinh dưỡng nhanh chóng, toàn diện và tiện lợi cho trại sản xuất tôm giống, giúp:

• Giảm stress và tỷ lệ hao hụt ở mọi giai đoạn

• Tăng cường sức khỏe, miễn dịch và khả năng sinh sản

• Nâng cao chất lượng tôm giống một cách bền vững

• Giảm phụ thuộc vào kháng sinh – hướng đến sản xuất tôm giống sạch.

Bạn cần tư vấn quy trình chủ động giảm stress cho trại giống?

Tài liệu tham khảo

[1] Bray, W.A., Lawrence, A.L., & Leung-Trujillo, J.R. (1992). The effect of salinity on growth and survival of Penaeus vannamei, with observations on the interaction of IHHN virus and salinity. Aquaculture, 122(2-3), 133-146.

[2] Dabrowski, K. (1990). Gulonolactone oxidase is missing in teleost fish – The direct spectrophotometric assay. Biological Chemistry Hoppe-Seyler, 371(3), 207-214.

[3] Montalvo, G., Caballeros, S., Escalante, K., Barreto, A., Arenas, M., & Gaxiola, G. (2025). Effect of Vitamin C on the Antioxidant and Immune Response of Male White Shrimp (Penaeus vannamei) Broodstock. Antioxidants, 14(8), 988.

[4] Wouters, R., Molina, C., & Calderón, J. (2001). Role of lipids and vitamins in maturing shrimp. Global Aquaculture Advocate, December 2001.

[5] FAO (1987). The Nutrition and Feeding of Farmed Fish and Shrimp – A Training Manual. FAO Fisheries Technical Paper.

[6] Piedad-Pascual, F. (2015). Broodstock Nutrition of Pacific White Shrimp (Litopenaeus vannamei) and Black Tiger Shrimp (Penaeus monodon). KKU Science Journal, 43(3), 366-379.