GIẢI PHÁP AN TOÀN SINH HỌC

Nước cấp, Artemia, dụng cụ hay người ra vào đều có thể mang mầm bệnh vào trại giống. Chỉ một lỗ hổng nhỏ cũng có thể gây bùng phát dịch. Nhận diện nguồn lây là bước đầu tiên để bảo vệ khu nuôi.

Trại sản xuất giống đang đối mặt với những rủi ro nào sau đây?

🔍 Bấm vào từng khung thông tin để xem chi tiết

🦠 Vibrio bùng phát đột ngột?

• Sức khỏe tôm trở nên xấu hơn trong 2 giờ, tỷ lệ hao lên tới 100% ở post-larvae.

💧 Nước cấp, dụng cụ, bể nuôi tiềm ẩn mầm bệnh chéo?

• Lây nhiễm liên tục giữa các bể, các khu sản xuất và khó truy vết nguồn lây nhiễm.

⚠️ Điều trị bệnh không đạt hiệu quả?

• Vibrio biến thể mới, hoặc tạo ra các dòng kháng thuốc.

• Khó điều trị và ảnh hưởng đến sức khỏe, tăng trưởng của tôm giống khi ra đìa.

🚪 Người ra vào, dụng cụ, phương tiện không kiểm soát?

• Phá vỡ hàng rào sinh học chỉ trong 1 lần sơ suất

“Một sơ hở nhỏ trong an toàn sinh học (ATSH) có thể đánh đổi bằng cả vụ giống. Chủ động phòng – luôn an toàn và nhẹ chi phí hơn.”

Bạn có chắc trại giống của mình đã được bảo vệ toàn diện trước mầm bệnh?

👉 Chọn từng chủ đề để khám phá thông tin chi tiết


NGUỒN LÂY NHIỄM MẦM BỆNH

Với điều kiện nuôi mật độ cao của trại giống, mầm bệnh dễ dàng xâm nhập vào hệ thống sản xuất: từ giọt nước cấp, con Artemia, chiếc vợt dùng chung, đến bước chân người vừa bước vào khu nuôi. Chỉ cần một mắt xích lỏng lẻo, Vibrio, protozoa hay nấm có thể bùng phát và thiệt hại cho khu nuôi chỉ trong vài giờ. Hiểu rõ mầm bệnh đến từ đâu là bước đầu tiên để ngăn chặn đúng lúc, đúng thời điểm.

🔍 Chọn từng nguồn lây nhiễm để xem thông tin chi tiết

💧 NGUỒN NƯỚC

• Nguồn nước đầu vào chưa được xử lý triệt để: Nước từ biển, sông, kênh, ao lắng hoặc vùng nuôi lân cận có thể mang theo vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, tảo độc và chất hữu cơ vào trại giống.

• Ao lắng, bể chứa và hệ thống cấp nước bị ô nhiễm: Bùn đáy, chất hữu cơ, biofilm trong đường ống, van, máy bơm hoặc bể trung gian có thể trở thành nơi tích tụ và tái nhiễm mầm bệnh vào bể ương.

• Nhiễm chéo trong quá trình sản xuất: Nước từ khu tảo, Artemia, bể ương, nước xả, nước siphon hoặc nước bắn trong thao tác có thể làm mầm bệnh lan từ khu/bể này sang khu/bể khác.

• Kiểm soát nước và an toàn sinh học chưa chặt chẽ: Quy trình lọc, khử trùng, trung hòa, kiểm tra vi sinh không ổn định; hệ thống nước sạch – nước thải không tách biệt; nước mưa, nước ngập hoặc sinh vật trung gian xâm nhập làm tăng nguy cơ lây nhiễm.

🔧 DỤNG CỤ, THIẾT BỊ

• Dụng cụ thao tác dùng chung giữa các bể/khu vực: Xô, ca, vợt, ống siphon, khay, thau… nếu không được phân riêng hoặc khử trùng sau mỗi lần sử dụng có thể mang mầm bệnh từ bể nhiễm sang bể khỏe.

• Thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước và ấu trùng: Dây sục khí, đá bọt, đầu cấp nước, thiết bị đo pH/DO/độ mặn, ống dẫn… có thể tích tụ chất hữu cơ, vi khuẩn và biofilm, trở thành nguồn tái nhiễm trong quá trình sản xuất.

• Dụng cụ từ khu nguy cơ cao lây sang khu sạch: Thiết bị dùng tại khu tảo, Artemia, khu xử lý nước, khu cách ly hoặc bể nghi nhiễm bệnh nếu di chuyển sang khu ương mà không vệ sinh đúng quy trình sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm chéo.

• Quy trình vệ sinh – khử trùng dụng cụ chưa chặt chẽ: Không ngâm sát trùng đủ thời gian, dùng sai nồng độ, không làm khô dụng cụ, không phân khu lưu trữ hoặc để dụng cụ tiếp xúc nền sàn bẩn có thể khiến mầm bệnh tồn tại và phát tán trong trại giống.

🦠 THỨC ĂN

• Tảo nuôi không đảm bảo chất lượng: Môi trường nuôi tảo giàu dinh dưỡng, nếu không được quản lý tốt có thể phát triển vi khuẩn cơ hội như Vibrio spp., nấm hoặc tạp khuẩn, từ đó đưa mầm bệnh trực tiếp vào bể ấu trùng khi cho ăn

• Artemia chưa được xử lý/khử trùng đúng cách: Trứng Artemia, nước ấp hoặc sinh khối Artemia sau khi nở có thể mang theo vi khuẩn, chất hữu cơ và mầm bệnh nếu không được rửa sạch, khử trùng hoặc làm giàu trong điều kiện vệ sinh phù hợp.

• Thức ăn tươi sống là nguồn nguy cơ cao: Các loại thức ăn tươi sống như nhuyễn thể, giun nhiều tơ, thịt hải sản hoặc nguyên liệu có nguồn gốc thủy sản có thể mang virus, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc độc tố nếu không được kiểm soát nguồn gốc và xử lý trước khi sử dụng.

• Nhiễm chéo trong quá trình chuẩn bị và cho ăn: Dụng cụ, nước rửa, thùng chứa, khu vực thao tác hoặc nhân viên dùng chung giữa khu tảo, Artemia, thức ăn tươi và khu ương có thể làm mầm bệnh lan truyền vào bể sản xuất giống nếu vệ sinh – khử trùng chưa chặt chẽ.

🧑‍🔬 CON NGƯỜI

• Kỹ thuật viên/nhân sự sản xuất di chuyển giữa các khu vực: Người tham gia sản xuất có thể mang mầm bệnh qua tay, quần áo, ủng, găng tay, tóc, điện thoại hoặc dụng cụ cá nhân, đặc biệt khi di chuyển từ khu nguy cơ cao sang khu ương sạch mà không thay đồ, rửa tay hoặc sát trùng đúng quy trình.

• Thao tác sản xuất chưa đảm bảo an toàn sinh học: Các hoạt động như kiểm tra bể, siphon, cho ăn, thu mẫu, chuyển ấu trùng hoặc vệ sinh bể nếu không tuân thủ quy trình có thể làm phát tán mầm bệnh qua nước bắn, dụng cụ tiếp xúc hoặc thao tác chéo giữa các bể.

• Khách tham quan, nhà thầu hoặc nhân sự bên ngoài: Khách vào trại có thể mang mầm bệnh từ môi trường ngoài, ao nuôi, trại giống khác hoặc khu vực có dịch bệnh thông qua giày dép, quần áo, tay, thiết bị ghi hình, túi xách hoặc phương tiện di chuyển.

• Quy trình kiểm soát ra/vào trại chưa chặt chẽ: Không có khu thay đồ, hố sát trùng, quy định vệ sinh tay, đồ bảo hộ riêng, nhật ký khách tham quan hoặc phân luồng di chuyển có thể làm tăng nguy cơ mầm bệnh xâm nhập và lây lan trong toàn bộ trại sản xuất giống.


CƠ SỞ THỰC HÀNH AN TOÀN SINH HỌC

Đằng sau mỗi quy trình an toàn sinh học hiệu quả là hàng thập kỷ nghiên cứu dịch tễ học và miễn dịch học thủy sản. Theo WOAH (Tổ chức Thú y Thế giới) định nghĩa an toàn sinh học là “tập hợp các biện pháp quản lý và vật lý nhằm giảm thiểu rủi ro đưa mầm bệnh vào, lây lan trong, hoặc thoát ra khỏi cơ sở sản xuất thủy sản” — và mỗi biện pháp đều phải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

Mô hình 2 lớp phòng vệ

An toàn sinh học hiệu quả không phải là một lớp khử trùng đơn lẻ, mà là hệ thống 2 lớp phòng vệ đồng thời:

🛡️ Chặn mầm bệnh từ ngoài xâm nhập vào trại;

🛡️ Ngăn lây lan giữa các bể, các khu vực trong trại

🔍 Chọn từng hệ thống phòng vệ để xem thông tin chi tiết

CHẶN TỪ NGOÀI VÀO

“Phòng ngừa xâm nhập luôn rẻ hơn xử lý dịch.” Mỗi cánh cửa, mỗi mét đường ống, mỗi nguồn vật tư đi vào trại đều là một điểm kiểm soát quan trọng

• Xử lý nước cấp đầu vào: nước cấp là nguồn lây nhiễm rủi ro cao nhất. Vibrio có thể đạt mật độ 105-106 cfu/ mL, với 5 – 42% chủng có khả năng kháng kháng sinh.

• Kiểm soát tôm bố mẹ và Nauplii nhập về trại: sử dụng nguồn sạch bệnh SPF, hạn chế lấy truyền dọc.

• Thức ăn tươi ăn tươi: Artemia, tảo, dời, hàu, chưa qua khử trùng là nguồn mang bệnh trực tiếp vào hệ thống nuôi

• Con người và phương tiện ra vào trại

CHẶN LÂY CHÉO NỘI BỘ

“Một hồ nuôi nhiễm có thể trở thành nguồn lây cho 100 hồ khác.” Khi mầm bệnh đã vào trại, rào cản nội bộ quyết định liệu sự cố là “1 hồ” hay “cả trại”

• Phân khu chức năng và phân luồng di chuyển: Nhân sự chỉ đi một chiều từ khu sạch → khu bẩn trong ngày làm việc. Không quay đầu.

• Dụng cụ và thiết bị: sử dụng chung dụng cụ làm mầm bệnh lây lan nhanh trong trại.

• Quản lý môi trường nước hồ nuôi, cách ly bể có nghi ngờ

• Áp dụng “nghỉ chu kỳ” giữa mỗi đợt sản xuất: tập trùng thả trong 2-3 ngày cho mỗi khu, có đủ thời gian thời gian vệ sinh, phơi khô. Đây là bước cắt vòng đời của mầm bệnh có trong trại.

An toàn sinh học không phải một việc — mà là một hệ thống. Chặn từ bên ngoài vào trại, giúp mầm bệnh không xâm nhập. Chặn lây chéo nội bộ, đảm bảo một sự cố nhỏ không trở thành thảm họa lớn.

Với bộ giải pháp Virkon™ A + FETant™ CIS, MSD Animal Health cung cấp công cụ khoa học để bạn xây dựng cả 2 lớp phòng vệ — vững chắc và bền vững.


GIẢI PHÁP AN TOÀN SINH HỌC TOÀN DIỆN TỪ MSD ANIMAL HEALTH

Trại giống không cần nhiều sản phẩm khử trùng — trại giống cần một hệ thống an toàn sinh học khoa học, đúng vai trò, đúng thời điểm. Đó là lý do MSD Animal Health thiết kế bộ đôi Virkon™ A + FETant™ CIS: hai sản phẩm — hai cơ chế khoa học khác biệt — phối hợp tạo nên lớp phòng vệ kép cho bên ngoài và bên trong, bảo vệ trại giống của bạn từ cánh cửa đầu vào đến từng bể ương.

Bộ đôi sản phẩm An toàn sinh học đáp ứng:

  • Sát khuẩn phổ rộng
  • An toàn cho vi sinh có lợi, tôm giống, người sử dụng
  • Dễ dàng sử dụng và bảo quản

🔬 Cơ chế hoạt động

• Xâm nhập và oxy hóa màng tế bào vi sinh vật: Virkon™ A tiếp xúc với vi khuẩn, virus và nấm, làm tổn thương lớp màng tế bào, khiến tế bào mất khả năng kiểm soát trao đổi chất.

• Phá hủy và làm tổn thương vật chất di truyền: vi sinh vật khả năng tăng sinh.

• Phá hủy hoàn toàn cấu trúc tế bào: sau khi cấu trúc quan trọng bị tổn thường, tế bào bị vỡ và chết

✅ Ưu điểm vượt trội

✔ Sát trùng phổ rộng: >100 vi rút, >400 vi khuẩn, >60 nấm.

✔ Loại bỏ hết mảng bám, đặc biệt màng nhầy/ biofim

✔ Không làm hao mòn dụng cụ, thiết bị

✔ An toàn cho người sử dụng

💡Ứng dụng thực tế

🔍 Chọn từng trường hợp để xem thông tin chi tiết

🔹 Sát trùng nước nuôi

• Tái sát trùng nước trước khi lắp Naup: 0.6 g/ m3

• Giai đoạn Zoea – Mysis: 0.6 g/ m3. Sử dụng 2 ngày/ lần

• Giai đoạn PL: 1 – 2 g/ / m3. Sử dụng hàng ngày.

• Kết hợp với vi sinh, tạo vi sinh có lợi chiếm ưu thế: sau 3 tiếng sử dụng Virkon™ A bổ sung Proquatic® Plus 10®.

• Điều chỉnh liều dùng theo điều kiện thực tế của hồ ương

🔹 Sát trùng dụng cụ (đường ống nước, vợt, lưới lọc, …), hồ nuôi

• Liều dùng: 0.5 – 1%

• Giúp loại bỏ hết các mảng bám bẩn trong đường ống, trên bề mặt dụng cụ – đây là nơi trú ẩn của vi sinh vật có hại

• Sử dụng xịt hồ nuôi, giúp

• Kết hợp với vi sinh, tạo vi sinh có lợi chiếm ưu thế: sau 3 tiếng sử dụng Virkon™ A bổ sung Proquatic® Plus 10®.

• Điều chỉnh liều dùng theo điều kiện thực tế của hồ ương

🔹 Sát trùng không gian trại, phương tiện vận chuyển

• Liều dùng: 10 ppm

• Xịt nền trại/ hố ga và phương tiện ra vào trại

🔹 Sát trùng chân tay khi ra/ vào trại

• Liều dùng: 10 ppm

• Cần sát trùng tay chân trước khi vào trại, tiếp xúc với nước nuôi ấu trùng.

• An toàn cho người sử dụng

FETant™ CIS

🔬 Cơ chế hoạt động

✔ Iodine là chất oxy hóa mạnh, tiêu diệt vi sinh vật bằng cách thâm nhập qua thành/màng tế bào, khiến tế bào vi sinh vật mất chức năng và chết.

✔ Phổ tác động rộng: sát trùng hiệu quả vi khuẩn, nấm và nguyên sinh động vật (protozoa) — nhóm mầm bệnh phổ biến gây hại cho ấu trùng tôm.

✅ Ưu điểm vượt trội

✔ Phức hợp Iodine thế hệ mới — kéo dài thời gian diệt khuẩn

✔ Chất tác động bề mặt giúp diệt khuẩn tận tầng đáy

✔ Hiệu quả trong điều kiện hữu cơ cao

💡Ứng dụng thực tế

🔍 Chọn từng trường hợp để xem thông tin chi tiết

🔹 Vệ sinh hồ nuôi trước và sau khi sử dụng

• Liều dùng: 10 mL/ 100L

• Vệ sinh kết hợp với chất tẩy rửa (xà phòng).

• Rửa lại bằng nước sạch

🔹 Ngâm dụng cụ: ly xem mẫu, vợt, lưới

• Liều dùng: 5 mL/ 100L

• Ngâm dụng cụ vào dung dịch Iodine pha loãng.

• Nên sử dụng xô ngâm dụng cụ riêng cho từng hồ nuôi

🔹 Xử lý nấm trong hồ nuôi

• Liều dùng: 1 – 2 mL/ m3

• Hòa sản phẩm vào nước và tạt vào hồ.

• Lưu ý: điều chỉnh liều dùng theo điều kiện thực tế

🔹 Vệ sinh trại và phương tiện ra vào trại

• Liều dùng: 10 mL/ 100L

• Dùng cho hố nhúng/ rửa xe ra vào trại giống (xe máy, xe vận chuyển,…).

• Xịt rửa lối đi, sàn nhà, hố ga trong trại